fishing vessel

fishing vessel

A fishing vessel returns to the harbor with its daily catch.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu đánh cámột loại tàu thuyền được thiết kế sử dụng chuyên dụng cho hoạt động đánh bắt hoặc các loại hải sản khác. Loại tàu này thường một khoang chứa đặc biệt (gọi là "well") để giữ cho đánh bắt được sống trong quá trình vận chuyển.

dụ sử dụng
  • (Tàu đánh cá rời cảng từ sáng sớm.)
  • (Nhiều tàu đánh cá được trang bị hệ thống định vị hiện đại.)
  • (Thủy thủ đoàn trên tàu đánh cá làm việc không biết mệt mỏi để kéo lưới lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a fishing vessel": vận hành một tàu đánh cá.

    • He has a license to operate a fishing vessel in these waters. (Anh ấy giấy phép vận hành tàu đánh cá trong vùng biển này.)
  • "fishing vessel fleet": đội tàu đánh cá.

    • The country's fishing vessel fleet has grown significantly over the past decade. (Đội tàu đánh cá của quốc gia này đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing boat (danh từ): thuyền đánh cáthường chỉ các loại thuyền nhỏ hơn, không chuyên nghiệp bằng "fishing vessel".
    • They used a small fishing boat to go out to the lake. (Họ dùng một chiếc thuyền đánh cá nhỏ để ra hồ.)
  • Trawler (danh từ): tàu lưới kéomột loại tàu đánh cá chuyên dùng lưới kéo để đánh bắt.
    • The trawler dragged its net along the seabed. (Tàu lưới kéo kéo lưới dọc theo đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing boat: thuyền đánh cá (thường nhỏ hơn).
  • Trawler: tàu lưới kéo (một loại cụ thể của tàu đánh cá).
  • Fisherman's vessel: tàu của ngư dân (cách nói ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out on a fishing vessel: lên đường trên một tàu đánh cá.

    • The fishermen set out on their fishing vessel at dawn. (Ngư dân lên đường trên tàu đánh cá của họ lúc bình minh.)
  • Return on a fishing vessel: trở về trên một tàu đánh cá.

    • They returned on the fishing vessel with a full catch. (Họ trở về trên tàu đánh cá với một mẻ lưới đầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "a fishing vessel of fortune": tàu đánh cá may mắnám chỉ một tàu đánh cá thường xuyên kết quả tốt.
    • That old boat is considered a fishing vessel of fortune by the locals. (Chiếc thuyền đó được người dân địa phương coi tàu đánh cá may mắn.)